Ưu điểm kỹ thuật của máy ép đùn hai trục vít hình nón mới
2026

Loại máy ép đùn hai trục vít hình nón mới chủ yếu được chia thành hai loại: máy ép đùn hai trục vít hình nón quay ngược chiều mới và máy ép đùn hai trục vít hình nón quay cùng chiều (loại hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng). Mỗi loại đều có những ưu điểm công nghệ riêng của mình, nhưng các ưu điểm cốt lõi tập trung vào độ ổn định trong quá trình hóa dẻo và tiết kiệm năng lượng nhằm tăng năng suất:
I. Các ưu điểm cốt lõi của máy ép đùn hai trục vít hình nón quay ngược chiều mới
Đây hiện là mô hình nâng cấp chủ đạo trong lĩnh vực gia công PVC. Ưu điểm công nghệ cốt lõi của nó bắt nguồn từ việc tối ưu hóa cấu trúc:
- Thiết kế tỷ số nén kép nhằm đạt quá trình hóa dẻo đầy đủ và đồng đều hơn: Áp dụng thiết kế "hai côn" kết hợp với bước ren vít thay đổi dần, tạo ra tỷ số nén kép thông qua độ sâu rãnh vít và đường kính vít thay đổi dần. Tỷ số nén tổng thể cao hơn so với máy đùn hai trục vít song song, đảm bảo mức độ hóa dẻo ≥95% đồng thời giảm 12% lượng chất ổn định nhiệt tiêu thụ.
- Đúc ổn định ở áp suất cao, độ chính xác sản phẩm hoàn thiện cao hơn: Vận chuyển theo thể tích có thể tạo ra áp lực trục cao từ 20–50 MPa, làm tăng mật độ khối lượng vật liệu lên 15%–25%. Điều này hiệu quả chống lại ứng suất nội sinh do co ngót khi làm nguội. Ví dụ, trong sản xuất ống PVC, sai lệch độ tròn có thể được kiểm soát trong phạm vi 0,5%, độ ổn định kích thước vượt trội rõ rệt so với các mô hình truyền thống.
- Có khả năng thích ứng với vật liệu nhạy cảm với nhiệt/vật liệu có độ đầy cao, rủi ro phân hủy thấp: Đường kính vít thay đổi dần giúp giảm tốc độ vòng quay của ren, giảm tỷ lệ cắt và sinh nhiệt ít hơn, do đó đặc biệt phù hợp với các vật liệu nhạy cảm với nhiệt như PVC, ngăn ngừa hiện tượng phân hủy do quá nhiệt. Đồng thời, thiết bị cũng thể hiện khả năng thích ứng vượt trội hơn đối với các hệ có độ đầy cao (hàm lượng canxi cacbonat >60%), từ đó đạt được mức độ phân tán đồng đều hơn.
- Cấu trúc tối ưu hóa nâng cao độ ổn định truyền động: Khoảng không gian lớn dành cho ổ bi phía đuôi và khoảng cách tâm lớn hơn giữa trục đầu ra của hộp số cho phép sử dụng các ổ bi có kích thước lớn hơn, nhờ đó tăng khả năng chịu tải, mô-men xoắn làm việc cao hơn và độ ổn định vận hành dài hạn tốt hơn.
II. Các ưu điểm cốt lõi của máy ép đùn hai trục vít đồng chiều hình nón hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng (mẫu mới nâng cấp)
Công nghệ thế hệ tiếp theo này kết hợp những ưu điểm của máy ép đùn hai trục vít quay ngược chiều dạng côn và máy ép đùn hai trục vít quay cùng chiều dạng song song. Những ưu điểm cốt lõi của nó là năng suất cao và tiêu thụ năng lượng thấp:
- Tiết kiệm năng lượng đáng kể và tăng năng suất: Kết hợp cấu trúc vít dạng côn với thiết kế quay cùng chiều, máy tiết kiệm khoảng 30–50% điện năng so với các mẫu truyền thống, với mật độ công suất thực tế thấp tới 0,07 kW/(kg·h) và năng suất tăng hơn gấp đôi.
- Hiệu suất trộn và hóa dẻo vượt trội: Vật liệu di chuyển theo quỹ đạo hình số 8/hình chữ S bên trong buồng ép, kéo dài thời gian hóa dẻo và cho phép trộn đều hơn các thành phần như sắc tố, chất độn và vật liệu nền. Điều này giúp tránh các vấn đề như chênh lệch màu sắc và thành phần không đồng đều, làm cho máy phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tiêu chuẩn trộn cao, ví dụ như nhựa biến tính và masterbatch chất độn.
- Cắt có thể điều khiển được + Khả năng tự làm sạch mạnh mẽ: Cường độ cắt có thể được kiểm soát chính xác bằng cách điều chỉnh tốc độ trục vít và khe hở giữa các trục vít. Chế độ cắt thấp phù hợp với các vật liệu nhạy cảm với nhiệt, trong khi chế độ cắt cao thích hợp cho các hệ thống có hàm lượng chất độn cao. Đồng thời, khe hở giữa các trục vít được thiết kế chính xác (0,02–0,04 mm) mang lại chức năng tự làm sạch, giảm thiểu hiện tượng than hóa dư lượng vật liệu và rút ngắn thời gian chuyển đổi vật liệu hơn 30% trong các lần thay đổi màu sắc thường xuyên.
- Thiết kế hệ thống truyền động ổn định hơn: Việc sử dụng hộp loại bỏ lực đẩy dọc trục và hộp phân phối mô-men xoắn tách biệt tải lực đẩy dọc trục và tải mô-men xoắn, từ đó cải thiện đáng kể độ ổn định của hệ thống truyền động cũng như tuổi thọ thiết bị.

EN
AR
BG
HR
NL
FR
DE
EL
HI
IT
KO
PL
PT
RO
RU
ES
TL
IW
ID
LV
LT
SR
SL
UK
VI
HU
MT
TH
TR
AF
MK
HY
AZ
UR
BN
LA
NE
MY
KK
UZ